Speakylex Words

Cách viết 排

pái — xếp hàng, sắp xếp; hàng, dãy; đẩy ra, loại bỏ. Xem thứ tự nét rồi tự viết.

Tải trên Google Play
排páixếp hàng, sắp xếp; hàng, dãy; đẩy ra, loại bỏ

Vẽ trên ô vuông — bằng ngón tay hoặc chuột, từng nét một.

Tiếp tục trong Speakylex Words

Xây từ vựng tiếng Trung với ảnh, quiz và ôn tập ngắt quãng.

Tải trên Google Play

Vocabulary builder · Hanzi