Speakylex Words
bǐ — bút, cây bút, nét (chữ), lượng từ cho tiền/khoản. Xem thứ tự nét rồi tự viết.
Vẽ trên ô vuông — bằng ngón tay hoặc chuột, từng nét một.
Xây từ vựng tiếng Trung với ảnh, quiz và ôn tập ngắt quãng.
Vocabulary builder · Hanzi
Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện hiệu suất trang và phân tích lưu lượng. Bạn có thể xem Chính sách quyền riêng tư.