Speakylex Words

Cách viết 所

suǒ — nơi, chỗ; cái (trợ từ); bị/được. Xem thứ tự nét rồi tự viết.

Tải trên Google Play
所suǒnơi, chỗ; cái (trợ từ); bị/được

Vẽ trên ô vuông — bằng ngón tay hoặc chuột, từng nét một.

Tiếp tục trong Speakylex Words

Xây từ vựng tiếng Trung với ảnh, quiz và ôn tập ngắt quãng.

Tải trên Google Play

Vocabulary builder · Hanzi