Speakylex Words

Cách viết 血

xuè,xiě — máu, huyết; tiết (dũng khí). Xem thứ tự nét rồi tự viết.

Tải trên Google Play
血xuè,xiěmáu, huyết; tiết (dũng khí)

Vẽ trên ô vuông — bằng ngón tay hoặc chuột, từng nét một.

Tiếp tục trong Speakylex Words

Xây từ vựng tiếng Trung với ảnh, quiz và ôn tập ngắt quãng.

Tải trên Google Play

Vocabulary builder · Hanzi