Speakylex Words

Cách viết 领

lǐng — cổ áo, lĩnh; lãnh đạo, dẫn dắt; nhận, lĩnh. Xem thứ tự nét rồi tự viết.

Tải trên Google Play
领lǐngcổ áo, lĩnh; lãnh đạo, dẫn dắt; nhận, lĩnh

Vẽ trên ô vuông — bằng ngón tay hoặc chuột, từng nét một.

Tiếp tục trong Speakylex Words

Xây từ vựng tiếng Trung với ảnh, quiz và ôn tập ngắt quãng.

Tải trên Google Play

Vocabulary builder · Hanzi